Phiên bản tài liệu: v2.1.9 (15/3/2026) · Tương thích: SketchUp 2023+ · Nội dung chính: Thiết lập dao cụ.
Khởi Động Nhanh (Quick Start)
- Cài Đặt Plugin: Tải HT CNC Plugin từ afuht4sketchup.com, cài đặt như các thao tác cài Plugin thông thường.
- Mở SketchUp: Plugin sẽ tự tải, vào menu Extensions → HT CNC xuất hiện trong menu chính (SketchUp 2023+).
- Thiết Lập Dao Cụ Lần Đầu: Trước khi thiết kế cần thiết lập dao cụ cho Plugin và các thông số kỹ thuật liên quan khác. Việc này chỉ cần làm một lần và có thể backup presets cho các máy tính khác và cho các lần cài đặt khác sau này.
- Dựng Hình: Dựng hình theo yêu cầu, thêm liên kết (cam, chốt, vít, ngàm, rãnh,...), dán cạnh, gắn nhãn.
- Chạy Nesting: Chọn lệnh Nesting từ Menu hoặc Toolbar hệ thống sẽ tự động tiến hành Nesting và xử lý chống văng ván.
- Xuất G-Code và dữ liệu sản xuất cho CNC: Chọn lệnh xuất dữ liệu ở Menu hoặc ở Toolbar là sẽ xuất được toàn bộ dữ liệu gồm: G-Code, Tem, Báo cáo Thống kê nguyên liệu vật tư (BoMs).
Hướng dẫn cài đặt được liên kết từ tài liệu gốc.
1. Cài Đặt & Bắt Đầu
1.1 Cách Cài Đặt Plugin
- Tải Plugin: Truy cập trang Update, tải HT CNC phiên bản mới nhất.
- Cài đặt theo video hướng dẫn.
- Khởi động lại SketchUp: Plugin sẽ tự tải.
- Kiểm tra: Menu → Extensions → HT CNC (nếu thấy là đã cài thành công).
Thông Tin Quan Trọng:
- Tài liệu gốc ghi: Plugin là miễn phí, không cần key hoặc license. Cần đối chiếu chính sách của phiên bản mới nhất khi sử dụng.
- Lần đầu cài đặt có thể có thông báo cập nhật.
- HT Nest Port (phần mềm đi kèm để Nesting và xuất G-Code) cần cài riêng.
- Plugin tương thích SketchUp 2023 trở lên.
1.2 Lần Đầu Sử Dụng Plugin
- Mở Plugin & Xem Hướng Dẫn: Mở SketchUp → Extensions → HT CNC; xem video hướng dẫn HT CNC.
- Thiết Lập Thư Viện Dao Lần Đầu (Rất Quan Trọng): Menu → Extensions → HT CNC → Thiết lập dao → Nhập tất cả tham số trong cửa sổ theo đúng yêu cầu → Bấm Lưu thiết lập.
- Cài Đặt HT Nest Port: Tải và cài HT Nest Port theo hướng dẫn trong video. Phần mềm cần thiết để chạy Nesting và xuất G-Code.
⚠️ Nếu không hoàn thành bước thiết lập dao, bạn có thể gặp lỗi hoặc không đủ tham số để xuất dữ liệu sản xuất.
2. Lệnh Menu & Toolbar Buttons
2.1 Toolbar Buttons – Các Nút Chức Năng Chính
Các nút chức năng trên thanh công cụ HT CNC:
2.2 Dialog – Xuất Dữ Liệu
Lệnh: Extensions → HT CNC → Xuất dữ liệu.

Mục đích: Xuất dữ liệu phục vụ sản xuất bằng máy CNC.
- Xuất G-Code: Xuất file G-Code cho máy CNC chạy.
- In Tem: Xuất tem nhãn chi tiết thành file PDF.
- Thống kê Nguyên liệu Vật tư: Xuất BOM thành file định dạng Excel.
- In Sơ đồ Nesting: In sơ đồ xếp ván thành file PDF.
- Xuất DXF => Aspire: Xuất định dạng DXF đã đủ thông tin chống văng ván để nhập vào Aspire xuất G-Code.
- Xuất G-Code + Tem + BoMs: Xuất tất cả G-Code, Tem PDF và BOM Excel cùng lúc.
2.3 Dialog – Xử Lý Chống Văng
Lệnh: Extensions → HT CNC → Xuất dữ liệu → Xử lý Chống văng.

Mục đích: Thiết lập tham số tạo thứ tự gia công và điểm xuống dao hợp lý khi cắt chi tiết nhỏ, tránh chi tiết nhỏ văng ra khỏi vị trí bàn gia công.
- Thêm Thứ tự Gia công: Thêm thứ tự gia công tự động hoặc thủ công.
- Xóa Thứ tự Gia công: Xóa thứ tự gia công cho sheet được chọn.
- Thêm Điểm Xuống Dao: Đánh dấu vị trí bắt đầu dao cắt biên dạng của chi tiết.
- Xóa Điểm Xuống Dao: Xóa vị trí bắt đầu.
- Thêm Tabs Vào Chi tiết: Chèn Tab để giữ phôi dính vào ván khi gia công chống văng.
- Chọn Chi tiết Đã Đặt Tabs: Chọn chi tiết có tabs để kiểm soát trước khi xuất G-Code.
2.4 Dialog – Thiết Lập Xoay
Lệnh: Extensions → HT CNC → Xuất dữ liệu → Thiết lập xoay chi tiết khi nesting.

Mục đích: Thiết lập góc xoay chi tiết khi nesting để tối ưu xếp ván, tiết kiệm vật liệu.
- Xoay Tự Do: Cho phép chi tiết xoay tự do (thường dùng cho chi tiết nhỏ, không quan trọng chiều vân).
- Xoay 90 Độ: Cho phép chi tiết xoay 90° trong khi các chi tiết khác không được phép xoay.
- Chọn Chi tiết Đã Đặt Xoay: Chọn xoay tự do, không xoay hoặc xoay 90° để kiểm soát.
2.5 Dialog – Chỉnh Sửa Nesting
Lệnh: Extensions → HT CNC → Xuất dữ liệu → Chỉnh sửa Nesting.

Mục đích: Chỉnh sửa sơ đồ Nesting thủ công để đạt kết quả tối ưu.
- Xếp Ván Thủ Công – ChinSu: Di chuyển, xoay các chi tiết, đặt vào sheet và tự động tạo khoảng cách theo thiết lập.
- Đóng Sơ đồ Nesting: Đóng sơ đồ Nesting và Nesting lại mặt trái để xuất dữ liệu sản xuất.
- Hiện/Ẩn Sheet ID: Hiển thị mã ván trong hoặc ngoài sheet.
- Hiện/Ẩn Dấu Dán Cạnh: Hiển thị ký hiệu dán cạnh trên sheet.
- Nesting Mặt Bottom: Nesting lại mặt trái của sheet với tấm gia công hai mặt.
- Nesting Lại Tùy Biến: Nesting lại các chi tiết theo ý muốn (trong tài liệu gốc ghi đang phát triển).
- Xem Chi tiết Khi Chọn Sheet: Chọn một sheet để tìm chi tiết trong model.
- Tìm Sheet Khi Chọn Chi tiết: Tìm sheet chứa chi tiết được chọn trong model.
2.6 Dialog – Quản Lý Nhãn
Lệnh: Extensions → HT CNC → Quản lý Nhãn / Label.

Mục đích: Quản lý nhãn/tem chi tiết sản phẩm.
- Xóa ID và Nhãn: Xóa ID/nhãn gồm cả nhãn ABF hoặc HT.
- Xóa Lịch Sử Xoay Nhãn: Xóa lịch sử xoay nhãn để kiểm soát chiều vân gỗ.
- Xóa Lịch Sử Đảo Mặt Nhãn: Xóa lịch sử đảo mặt để kiểm soát mặt gia công.
2.7 Dialog – Quản Lý Dán Cạnh
Lệnh: Extensions → HT CNC → Quản lý Dán cạnh.

- Dán cạnh / Edge Banding: Dán cạnh tự động hoặc thủ công.
- Hiện Màu Dán Cạnh: Hiển thị màu cạnh đã dán; nếu dùng model ABF lấy thông tin dán cạnh ABF rồi gán vào dữ liệu HT.
- Ẩn Màu Dán Cạnh: Ẩn màu dán cạnh khi muốn kiểm soát vật liệu chi tiết.
- Tìm Chi tiết CÓ Dán Cạnh: Tìm chi tiết đã dán cạnh.
- Tìm Chi tiết CHƯA Dán Cạnh: Tìm chi tiết chưa dán cạnh để xử lý trước khi xuất CNC.
2.8 Dialog – Thông Tin Sản Xuất
Lệnh: Extensions → HT CNC → Thông tin sản xuất.

Mục đích: Quản lý thông tin sản xuất cho từng chi tiết từ tên, kích thước, vật liệu, dán cạnh, vân gỗ và đơn hàng; có thể click từng dòng hoặc tick nhiều dòng để chọn chi tiết.
- Phần Thông tin đơn hàng: Nhập thông tin đơn hàng cho chi tiết.
- Lưu đơn hàng: Lưu thông tin đơn hàng vào chi tiết được chọn trong model; phải chọn đúng chi tiết trước khi bấm lưu.
- Xóa dữ liệu đơn hàng: Xóa dữ liệu đơn hàng của chi tiết được chọn.
- Chọn chi tiết được Tick: Chọn các chi tiết đã tick trong bảng.
Lưu ý: Tên Group dạng $_Tên phòng_Tên tủ để quản lý khi tủ được Group lại; khi đó không cần Explode thành từng group riêng lẻ. Kiểm tra thông tin trước khi Nesting.
3. Thiết Lập Thư Viện Dao Cụ
Ở Tab Máy CNC, thiết lập tên máy (tên preset), tham số máy, vị trí đặt gốc máy, kích thước mặt bàn, khoảng bù trục Z của dao, mã bắt đầu và kết thúc chương trình CNC.

Hình 1: Giao diện thiết lập chung. Tại đây thiết lập dao, layer/dao mẫu, nesting, chống văng, in tem, export/import.

Hình 2: Thiết lập Dao Cụ. Nhập mã dao, tên, đường kính, độ sâu Max, tốc độ quay, tốc độ tiến dao, mã thay dao.
3.1 Chuẩn Bị Thông Tin Dao
- Liệt kê toàn bộ dao sử dụng tại xưởng, đặt tên tùy ý.
- Lấy Post File (
.pp) của máy (nếu cần) để biết mã chương trình và mã thay dao. - Chuẩn bị bảng tham số tiêu chuẩn của máy (tốc độ quay, tiến dao).
3.2 Mở Giao Diện Thiết Lập
Menu Extensions → HT CNC → Thiết lập Thư viện Dao Cụ.
3.3 Thêm Dao (Mỗi Dao 1 Hàng)
Ví dụ thêm Dao D6:
| Tham số | Giá trị minh họa |
|---|---|
| Mã dao | D6 |
| Tên dao | Dao Phay 6mm |
| Đường kính | 6 mm |
| Độ sâu Max | 19 mm |
| Tốc độ quay | 18000 RPM |
| Tốc độ tiến dao | 10000 mm/phút (10 m/phút) |
| Mã thay dao | T1 |
Sau khi nhập, bấm LƯU.
3.4 Kiểm Tra & Lưu
- Kiểm tra tất cả dao đã nhập đúng.
- Đảm bảo Mã Dao duy nhất (không trùng).
- Khi hoàn thành bấm LƯU cuối cửa sổ và đóng giao diện thiết lập.
- Mỗi lần nhập một hàng phải bấm LƯU; nếu quên dữ liệu có thể không được lưu.
- Tốc độ quay cần phù hợp với dao thực tế.
4. Thiết lập Layer Gia Công (Dao mẫu)
Sau khi thiết lập dao, cần gán phương thức gia công cho từng layer.

Hình 3: Chọn phương thức $Dr, $Pk, $Hp, $Co, $out... cho từng layer.
4.1 Các phương thức gia công thường dùng
| Tên layer | Phương thức | Ví dụ dữ liệu |
|---|---|---|
CuttingLine_T1 |
$out (Cắt ngoài) |
Dao D6, độ sâu do plugin tự tính theo độ dày ván, 18000 RPM |
Pocket |
$Pk (Bào) |
D6; sâu 10 mm từ mặt ván hoặc đặt theo Z |
Hole_D35 |
$Ci (CutIn) |
Dao D35, nhập độ sâu tương tự Pocket |
| Bào Hèm kính | $Hp hoặc $Hp2in1 |
Dao D6, sâu 8 mm |
4.2 Các Phương Thức Gia Công ($XXX) Chi Tiết
$Dr– Khoan: Khoan lỗ liên kết cam, vít, chốt.$Pk– Bào: Bào hạ nền, pocket, có thể chạy từ ngoài vào trong hoặc ngược lại theo setting.$Hp– Hèm Kính: Hèm trong và hèm ngoài là hai Group riêng cùng một layer.$Hp2in1– Hèm Kính: Hai đường biên dạng hèm cùng trong một Group, hai đường khép kín và cùng layer.$Ci– CutIn: Cắt một vòng tròn phía trong Circle của SketchUp; biên dạng liên kết phải là Circle.$CiP– CutIn đa giác: Cắt bên trong lỗ đa giác, lỗ vuông, tam giác.$Co– CutOn: Cắt trên đường vector tùy ý.$Bv– CutOn rãnh bảo vệ: Cắt trên rãnh bảo vệ của tấm xẻ rãnh uốn cong trước khi xẻ rãnh.$out– CutOut: Cắt ngoài đường bao kín, thường là lệnh cuối cùng để tách chi tiết khỏi ván.$moc_am– Khoét móc âm: Chạy CutOn với dao định hình cho móc tay nắm âm, tự tính đường vào và ra dao.
4.3 Cách Nhập Tham Số Cho Mỗi Layer
Ví dụ Layer Cắt biên dạng tùy biến:
- Tên Layer:
CutOut Tuỳ biến(phải trùng tên layer trong SketchUp). - Mã dao:
D6(dao đã thiết lập). - Phương thức:
$out. - Độ sâu:
13(không cóZthì lấy mặt ván làm chuẩn). - Tốc độ quay:
18000 RPM. - Tiến dao bình thường:
10000 mm/phút. - Tiến dao chậm:
5500 mm/phút. - Số lần cắt:
1. - Thứ tự:
10(cắt sau 9 layer khác). - Bù trừ:
0(giá trị dương/âm được cộng trừ).
Bấm LƯU, sau đó mới nhập layer tiếp theo.
4.4 Cách Nhập Độ Sâu – Rất Quan Trọng
- Không có
Z:13= dao ăn xuống 13 mm so với mặt ván. - Có
Z:Z3= dao để lại 3 mm ván so với mặt bàn. - Âm
Z:Z-3= dao vượt độ dày ván 3 mm (cắt xuyên).
Mẹo: Sắp xếp layer theo quy trình: lỗ khoan trước → bào/pocket → biên dạng $out sau cùng. Layer Cuttingline được hệ thống tự tính theo đường bao và tự động chống văng, không cần thiết lập.
5. Thiết lập Nesting, G-Code

Hình 4: Các tham số xếp ván gồm số chia xoay, bù khe hở, tách hai mặt, mã dao Cuttingline và làm tủ nhựa.
5.1 Sáu Tham Số Nesting Chính
Số Chia Xoay: Công thức 360 / số nhập. 4 = các mức 0°,90°,180°,270°; 2 = xoay mỗi 180°; 1 = không xoay. Thông thường 4 hoặc 2 cho gỗ công nghiệp, 1 cho tủ nhựa quy cách cố định.
Bù Khe Hở: Giá trị cộng thêm vào đường kính dao để tạo khoảng cách giữa các chi tiết xếp trên sheet.
Bù Khe Hở Chi Tiết Nhỏ: Khoảng bù cho chi tiết nhỏ theo diện tích và bản rộng được đặt trong Tab Chống văng. Thường đặt lớn hơn chi tiết thường để giảm khả năng văng phôi.
Tách 2 Mặt (YES/NO): YES tách tấm cần gia công hai mặt thành sheet riêng; NO xếp chung tối ưu diện tích, có thể phải lật nhiều tấm hơn.
Dao Cuttingline: Mã dao dùng cắt biên dạng; đường kính dao dùng tính khoảng cách Nesting. Quan trọng với máy nhiều đầu.
Làm Tủ Nhựa (YES/NO): YES cho tủ nhựa rỗng, NO cho tủ gỗ công nghiệp.
Ví dụ tham số minh họa: Số Chia Xoay 1 (hoặc 4 nếu một số chi tiết được xoay tự do 90°); Bù Khe Hở 0.5 (dao D6 → 6.5 mm), Bù Chi Tiết Nhỏ 3 (dao D6 → 9 mm), Tách 2 Mặt YES, Dao Cuttingline T1, Làm Tủ Nhựa NO.
👉 Lưu lại và sẵn sàng chạy Nesting.
6. Quy Trình Thiết kế Sản Xuất

Hình 10: Kiểm tra danh sách chi tiết, đơn hàng, kích thước, vật liệu và các thông tin khác trước Nesting.
6.1 Bước 1: Chuẩn Bị Model SketchUp
- Vẽ tủ và chi tiết theo layer một cách hệ thống.
- Mỗi chi tiết cần là Solid Group với hai mặt lớn nhất song song, diện tích bằng nhau; các mặt cạnh vuông góc, không có nét thừa (có thể dùng công cụ xóa nét thừa AFU_HT).
- Tên Layer của entities nguyên sinh trong Group liên kết cần trùng với layer đã thiết lập.
- Liên kết có thể tạo bằng AFU_HT hoặc plugin khác nhưng tuân thủ quy định tên group, tên layer.
- Dán cạnh nếu cần và kiểm tra kỹ các phụ kiện liên quan.
6.2 Bước 2: Mở HT Nest Port
Extensions → HT CNC → Mở HT Nest Port. Hoặc chạy ứng dụng tại C:\Program Files\HT_CNC\HT_CNC.exe. Các phiên bản mới có thể tự mở NestPort nếu chưa khởi động.
6.3 Bước 3: Kiểm Tra Dữ Liệu (Chuẩn Bị Nesting)
Extensions → HT CNC → Thông tin sản xuất. Kiểm tra danh sách chi tiết, kích thước, vật liệu trước khi Nesting.
6.4 Bước 4: Chạy Nesting
Extensions → HT CNC → Nesting. Sau khi hoàn tất, hệ thống thông báo “Nesting hoàn thành”.
6.5 Bước 5: Xử Lý Chống Văng
Extensions → HT CNC → Chống Văng. Hệ thống đã xử lý chống văng tự động sau Nesting, nhưng có thể chỉnh thêm thứ tự gia công, điểm xuống dao, tabs, giảm tốc.
6.6 Bước 6: In Tem Nhãn & Xuất BOM
Extensions → HT CNC → Xuất Dữ Liệu → In Tem. Có thể chọn lệnh xuất riêng hoặc gộp.
6.7 Bước 7: Xuất G-Code
Extensions → HT CNC → Xuất Dữ Liệu → Xuất G-Code. File G-Code được tạo theo từng tấm ván, sau đó có thể đưa vào máy CNC.
Thời gian minh họa trong tài liệu gốc: Chuẩn bị model 30–60 phút; Chuẩn bị Nesting dưới 5 giây; Xuất G-Code 5–30 giây; tổng 1–2 giờ lần đầu, 15–30 phút các lần sau, thay đổi theo tay nghề và quy mô.
7. Thiết lập Vật Liệu & Chỉ Dán Cạnh

Hình 5: Thư viện vật liệu — kích thước tấm ván và quy cách nguyên liệu.

Hình 6: Thư viện chỉ dán cạnh — nhóm chỉ, tên, màu sắc.
7.1 Nhập thư viện Vật Liệu
Ví dụ MDF:
MDF_17.5mm— Quy cách1220 × 2440 mm.MDF_25mm— Quy cách1220 × 2440 mm.
Có thể chọn vật liệu từ danh sách có trong model để tránh sai tên; hệ thống nhận vật liệu qua tên gán vào chi tiết khi Nesting.
7.2 Quy Tắc Đặt Tên Vật Liệu
- Mỗi loại vật liệu phải có tên duy nhất; không dùng cùng tên
MDFcho cả dày 17 mm và 17.5 mm. - Nên đưa quy cách vào tên, ví dụ
MDF_17_1220_2440hoặcMDF_175_122_244. - Không dùng ký tự đặc biệt, dấu gạch chéo.
- Tên vật liệu trong model phải trùng tên đã thiết lập.
7.3 Nhập thư viện Chỉ Dán Cạnh
- Nhóm
Chỉ 1mm, tênMin trắng, chọn màu tùy ý dễ nhìn. - Nhóm
Chỉ 0.8mm, tênMin sồi, chọn màu tùy ý dễ kiểm soát. - Bấm nút Thêm Chỉ Cạnh sau mỗi lần nhập dữ liệu.
- Dán cạnh HT CNC được nhận dạng tự động khi Nesting; với dán cạnh ABF dùng lệnh Hiện màu dán cạnh.
8. Thiết Lập Chống Văng

Hình 7: Các tham số chống văng như giảm tốc, tiến dao, số tab, ramp… cần điều chỉnh theo máy CNC và vật liệu.
8.1 Tham Số Chống Văng Ván
| Tham số | Giá trị/ý nghĩa trong tài liệu gốc |
|---|---|
| Độ dài giảm tốc | Thường 50–100 mm; khoảng cách trước điểm kết thúc đoạn giảm tốc |
| Tiến dao giảm tốc | Tốc độ trong đoạn giảm tốc, thường nhỏ hơn tốc độ bình thường |
| Tiến dao tấm nhỏ | Tốc độ khi cắt tấm nhỏ theo kích thước Max |
| Số điểm Tab | Tùy trường hợp, đa số không đặt |
| Độ dài Tab | Tùy kinh nghiệm, cần đủ để giữ chi tiết |
| Dày Tab | Độ dày giữ lại, xử lý thủ công sau cắt |
| Độ dài Ramp | 0 = xuống thẳng; số lớn hơn = xuống dao xiên |
| Điểm xuống dao cách góc | Thường 50–60 mm |
| Rộng Max | Thường 100–150 mm để xác định chi tiết nhỏ |
| Diện tích Max | Thường 0,1–0,15 m² |
| Cắt Ngoài Trước | Chọn nếu chi tiết có lỗ lớn theo tỷ lệ thiết lập |
| Bào Trong Ra | YES: pocket từ trong ra; NO: từ ngoài vào |
Logic chống văng:
- Xuất G-Code/DXF có thứ tự cắt theo thứ tự đã đánh dấu trong Nesting.
- Có thể tạo Tabs để giữ chi tiết dính vào ván.
- Giảm tốc đầu/cuối đường cắt để hạn chế sốc.
- Điều chỉnh điểm xuống dao để ưu tiên cạnh ngoài trước, cạnh trong sau, giúp giữ chi tiết trên phần ván chưa cắt.
- Tăng khoảng cách các chi tiết nhỏ để giữ lại phần ván chống văng.
9. In Tem & Xuất BOM

Hình 8: Thiết lập thông tin trên tem gồm QR-Code, Barcode, vị trí lỗ mù, phòng, tủ, số lượng, công ty.

Hình 9: Thiết lập thư mục và tên file G-Code, PDF tem, Excel BOM.
Thông Tin Tem Nhãn Có Thể Thêm
- QR-Code & Barcode: Dành cho máy khoan CNC trong tương lai (quét mã tự động).
- Vị trí lỗ khoan mù: Lỗ chỉ khoan sâu, không xuyên.
- Tên phòng: Phòng ngủ, phòng khách…
- Tên tủ: Tên hoặc mã sản phẩm, ví dụ
TỦ_001. - Số chi tiết: Số lượng chi tiết của một sản phẩm để kiểm soát khi lắp đặt.
- Tên công ty: Tên công ty sản xuất nội thất.
10. Xuất/Nhập Setting (Export/Import)

Hình 10: Lệnh điều khiển Export/Import; lưu thiết lập cho từng máy CNC.
10.1 Ba Lệnh Chính: Export, Import, Lấy Post Máy
- Export Preset: Lưu dao, layer, nesting, chống văng, in tem vào một thư mục; ví dụ
C:\CNC_Setting\Máy_01\. - Import Preset: Tải lại thiết lập đã lưu, hữu ích khi xưởng có nhiều máy CNC.
- Lấy Post Máy: Đọc Post file
.ppđể lấy mã thay dao, mã bắt đầu/kết thúc chương trình.
10.2 Cách Export & Import
- Tạo thư mục
C:\CNC_Setting\Máy_Cắt_Tủ\(hoặc tên máy khác). - Vào Thiết lập thư viện dao cụ → Export Preset → chọn thư mục → Lưu.
- Khi phục hồi, Thiết lập thư viện dao cụ → Import Preset → chọn thư mục → Tải.
Mẹo: Với hai máy CNC, tạo riêng C:\CNC_Setting\Máy_ATC_3D\ và C:\CNC_Setting\Máy_Biesse\; mỗi lần chạy chọn đúng preset.
11. Khắc Phục Lỗi
11.1 Lỗi: Không Tìm Thấy HT Nest Port
Nguyên nhân: Chưa cài HT Nest Port hoặc đường dẫn sai. Cách sửa: Tải Nest Port từ AFU-HT; cài tại C:\Program Files\HT_CNC\.
11.2 Lỗi: Nesting Thất Bại / Không Có Dữ Liệu
Nguyên nhân phổ biến: Thiết lập dao/layer chưa đúng.
- Kiểm tra Dữ Liệu → Chuẩn Bị Nesting có chi tiết không.
- Kiểm tra tên layer trong model có trùng thiết lập.
- Kiểm tra dao gán cho layer tồn tại.
- Nếu cần, test đơn giản với 1 layer, 1 dao, 1 chi tiết.
11.3 Lỗi: G-Code Xuất Ra Nhưng Không Cắt Đúng
Nguyên nhân: Sai tham số gia công (tốc độ, độ sâu).
- Kiểm tra thiết lập và độ sâu.
- Test với model nhỏ 1–2 chi tiết.
- Lấy Post file
.ppđể kiểm tra mã G-Code.
11.4 Lỗi: Quên Dữ Liệu / Plugin Không Nhớ Setting
Nguyên nhân: Quên bấm LƯU hoặc sai vị trí lưu.
- Bấm LƯU sau mỗi lần nhập.
- Export Preset ra thư mục backup.
- Nếu mất dữ liệu, tìm file setting đã sao lưu để Import.
11.5 Lỗi: Model Có Chi Tiết Nhưng Nesting Không Thấy
Nguyên nhân: Chi tiết không hợp quy hoặc chưa gắn nhãn.
- Kiểm tra tất cả chi tiết hợp quy.
- Gắn nhãn cho chi tiết.
- Dùng các lệnh kiểm soát trước nesting để phát hiện và sửa lỗi.
12. Kinh Nghiệm & Mẹo
12.1 Mẹo: Thiết Lập Lần Đầu (Rất Quan Trọng)
- Tạo một bộ test nhỏ (một tủ, 5–10 chi tiết).
- Thiết lập dao, test các tham số.
- Chạy Nesting test nhiều lần đến khi đạt yêu cầu.
- Sau đó bắt đầu dùng cho dự án thực tế.
Tránh thao tác cài xong nhưng quên thiết lập rồi chạy Nesting.
12.2 Mẹo: Tên Layer & Tên Vật Liệu
Không dùng tên chung chung như Cắt, Cắt 1, Layer_001; nên dùng CuttingLine_T1, Pocket_D10, Hole_D35 để nhìn tên là biết chức năng và dao.
12.3 Mẹo: Backup Setting Định Kỳ
Khi thiết lập ổn định, Export Preset và lưu tại C:\Backup_CNC_Setting\Máy_X\. Sau sự cố máy tính có thể Import và phục hồi.
12.4 Mẹo: Test Tốc Độ Trên Mẫu
Khi thay máy CNC hay dao: tạo chi tiết test nhỏ (ví dụ 10×10 cm); cắt tốc độ thấp trước; nếu ổn tăng dần; ghi lại tốc độ phù hợp để nhập plugin.
12.5 Mẹo: Sử Dụng Phím Tắt
SketchUp → Preferences → Shortcuts → đặt phím tắt cho các lệnh thường dùng.
12.6 Mẹo: Kiểm Tra Chất Lượng G-Code
Trước khi chạy máy: dùng Cimco hoặc NCViewer mô phỏng; kiểm tra điểm xuống dao, tốc độ; chỉ chuyển G-Code sang máy khi đã kiểm soát an toàn.
12.7 Mẹo: Tối Ưu Hóa Nesting
- Số chia xoay
4(90°) thay vì2nếu sản phẩm cho phép. - Giảm bù khe hở nhưng phải đảm bảo an toàn.
- Tách hai mặt
NOnếu muốn xếp chung, đổi lại thao tác lật ván có thể tăng. - Gộp đường cắt
YESkhi phù hợp để giảm thời gian gia công (trang gốc nêu có thể lên đến 40%). - Trang gốc nêu mức tiết kiệm ván 5–15% mang tính tham khảo, phụ thuộc chi tiết và phương pháp.
13. Liên Hệ & Hỗ Trợ
- Email: afu.ht.vn@gmail.com
- Hotline: 0987-640-338 (Mr. Tường) hoặc 0909-622-689 (Mr. Hoài).
- Website: afuht4sketchup.com
- Video hướng dẫn: Xem các nhóm video trên trang Hướng dẫn.
Cộng đồng AFU_HT: Plugin tiếp tục được cải tiến, phát triển. Nếu gặp vấn đề hoặc có đề xuất cải thiện, liên hệ nhóm AFU_HT.
Hướng dẫn HT CNC SketchUp – AFU_HT · Plugin v2.1.9 · Cập nhật 15/3/2026 · SketchUp 2023+.
Lưu ý kỹ thuật: Tài liệu mang tính hướng dẫn cơ bản; các thông số (đặc biệt độ sâu cắt, kích thước gia công, tốc độ) chủ yếu minh họa. Cần tự kiểm chứng trên loại máy CNC, loại vật liệu, độ dày và chi tiết thực tế để tránh thiệt hại.